Bỏ qua đến nội dung
DevOps Lab

100K Langbiang — 18 tuần (Núi Dinh + Kilian)

Plan cá nhân hoá Núi Dinh + Kilian: 18 tuần aerobic/vertical kiểu Kilian, ghép 50K Prenn → 100K Langbiang. Vertical theo tuần, nhịp tuần điển hình, chi tiết từng tuần, dinh dưỡng race.

100K Plan cá nhân hoá — Núi Dinh + Kilian style18 tuần

Lịch dân văn phòng (tập tối/sáng sớm) + Thứ 7 leo Núi Dinh (Bà Rịa), ghép 2 giải và áp triết lý aerobic/vertical của Kilian Jornet. 18 tuần: 07/09/2026 → 09/01/2027.

Lịch của bạn (đầu vào)Dân văn phòng · chạy sau giờ làm (tối) hoặc sáng sớm · Thứ 7 di chuyển ~80km xuống Núi Dinh tập 5–6h, leo ~1.600–2.000m — buổi 'engine'.
Vì sao hợp KilianBuổi Núi Dinh = long run + vertical + địa hình thật (trọng tâm Kilian). Còn lại easy aerobic ngắn trong tuần + 1 buổi cường độ leo dốc. Phần lớn Zone 1–2.

Thông số race chính thức — 100K Langbiang

104,2 km
Cự ly
+5.533 m
D+ · D− 5.625m
27 giờ
Cut-off (16:18/km)
03:00 · T7
Start 09/01/2027
Đặc điểm đường đua3 đỉnh: Langbiang 2.167m · Elephant 1.815m · Pinhatt 1.600m. Địa hình single trail 30% / dirt road 48% / tarmac 12%. Không có pacer cho 100K. 8 trạm aid (AS1 Pine Forest → WS Gan Reo). Nguồn: vietnamhighlands.utmb.world.
18 tuần
07/09 → 09/01
~3.700 m
Vertical đỉnh/tuần (W12)
6h / ~2.700m
Buổi Núi Dinh dài nhất (W12)
5–6 buổi
Mỗi tuần (hợp lịch)

Vertical theo tuần (m leo dốc)

Tập (Núi Dinh + đồi) Ngày đua
1500W12100W22300W31200W42500W52600W62500W72700W83000W91400W103200W113700W121500W132800W141200W153100W161300W175733W18

Tổng mét leo/tuần (ước lượng). Baseline Núi Dinh nâng lên ~1.800–2.200m/buổi (nền tảng đã quen ~2.000m), đỉnh tập W12 ~2.700m (nhiều vòng leo). Đỏ = vertical ngày đua (50k W14 ~2.500m, 100k W18 D+5.533m). Vertical là chỉ số chính kiểu Kilian cho Langbiang.

Thời lượng tập theo tuần (giờ, chưa tính ngày đua)

4.5W15W25.5W34W46W56.5W65.5W76.5W87.5W94.5W108.5W119.5W125W131.5W144.5W157.5W165W171.5W18

Giờ tập/tuần (không tính ngày đua W14/W18). W4/W10/W15 lùi tải; W13/W17 taper. Tập theo cảm giác/RPE.

Nhịp tuần điển hình (tuần build)

ThứBuổi tậpVai trò
T2NghỉHồi phục
T3Easy 45–60' (Z1–2) + stridesNền aerobic (tối)
T4Đồi / uphill threshold 45–60'Buổi cường độ (tối)
T5Easy 45–60' + StrengthAerobic + sức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'Giữ chân cho T7
T7Núi Dinh 4,5–6h, 1.800–2.700mBuổi chính: long + vertical (thêm vòng leo)
CNEasy / medium 45–90'Hồi phục / back-to-back

Tổng quan 18 tuần

TuầnNgàyGiai đoạnGiờVerticalBuổi Núi Dinh / đuaCột mốc
W107–13/09Base4.5h1.500 mNúi Dinh 3–3.5h / ~1.200m (khởi động lại)
W214–20/09Base5h2.100 mNúi Dinh 4h / ~1.800m
W321–27/09Base5.5h2.300 mNúi Dinh 4.5h / ~2.000m
W428/09–04/10Recovery4h1.200 mLùi tải · Núi Dinh 2.5h / ~1.000m
W505–11/10Base6h2.500 mNúi Dinh 4–4.5h / ~2.000m
W612–18/10Base6.5h2.600 mNúi Dinh 4.5h / ~2.100m (thêm vòng leo)
W719–25/10Base5.5h2.500 mNúi Dinh 4–4.5h / ~2.000m
W826/10–01/11Base6.5h2.700 mNúi Dinh 4.5–5h / ~2.100m (thêm vòng leo)
W902–08/11Build7.5h3.000 mNúi Dinh 5h / ~2.200m (thêm vòng leo)
W1009–15/11Recovery4.5h1.400 mLùi tải · Núi Dinh 2.5–3h / ~1.100m
W1116–22/11Build8.5h3.200 mNúi Dinh 5.5h / ~2.300m (thêm vòng leo)
W1223–29/11Build9.5h3.700 mNúi Dinh 5.5–6h / ~2.700m (nhiều vòng leo) — đỉnh tậpĐỉnh tập trước 50k
W1330/11–06/12Pre-race5h1.500 mGiảm tải vào 50k · Núi Dinh 3h / ~1.100m
W1407–13/12Race 50k1.5h2.800 mĐUA 50K Prenn (T7 12/12)Peak / tổng duyệt 100k
W1514–20/12Recovery4.5h1.200 mHồi phục sau 50k · Núi Dinh ~1.000m
W1621–27/12Peak 100k7.5h3.100 mRace-sim cuối · Núi Dinh 5–5.5h / ~2.300mLong đặc thù cuối
W1728/12–03/01Taper5h1.300 mTaper · Núi Dinh 3h / ~1.000m
W1804–10/01Race 100k1.5h5.733 mĐUA 100K Langbiang (T7 09/01)Mục tiêu chính

Chi tiết từng tuần

EasyCường độ/đồiNúi Dinh (long+vert)StrengthRaceNghỉ
Tuần 1 · 07–13/09Base · 4.5h · 1.500 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉHồi phục
T3Easy 40'EasyZ1–2, tối
T4Đồi 35': 5×2' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCầu/đồi/treadmill
T5Easy 40' + StrengthEasyCore + chân
T6Nghỉ / mobilityNghỉGiữ chân cho T7
T7Núi Dinh 3–3,5h, ~1.200mNúi Dinh (long+vert)Z1–2, làm quen lại địa hình — đi quen, không ép
CNEasy 40'EasyHồi phục
Tuần 2 · 14–20/09Base · 5h · 2.100 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉHồi phục
T3Easy 45'EasyZ1–2
T4Đồi 40': 6×2' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCường độ nhẹ
T5Easy 45' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / mobilityNghỉ
T7Núi Dinh 4h, ~1.800mNúi Dinh (long+vert)Trở lại baseline ~2.000m — leo dày trong cùng thời lượng
CNEasy 45'EasyHồi phục
Tuần 3 · 21–27/09Base · 5.5h · 2.300 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 50'EasyZ1–2
T4Đồi 45': 6×2' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCường độ
T5Easy 45' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'Nghỉ
T7Núi Dinh 4,5h, ~2.000mNúi Dinh (long+vert)Long + vertical — baseline ~2.000m như cũ
CNEasy 50'EasyHồi phục
Tuần 4 · 28/09–04/10Recovery · 4h · 1.200 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 35'EasyRất nhẹ
T4Easy 35' + stridesEasyBỏ buổi đồi
T5Easy 35' + Strength nhẹEasy
T6NghỉNghỉ
T7Núi Dinh 2,5h dễ, ~1.000mNúi Dinh (long+vert)Giữ cảm giác địa hình, ít vòng leo — nghỉ chứ vẫn đi
CNNghỉ / easy 35'NghỉNạp lại
Tuần 5 · 05–11/10Base · 6h · 2.500 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 55'EasyZ1–2
T4Đồi 50': 5×3' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCường độ
T5Easy 50' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'Nghỉ
T7Núi Dinh 4–4,5h, ~2.000mNúi Dinh (long+vert)Baseline ổn ~2.000m — đi đúng nhịp cũ
CNEasy 60'EasyHồi phục
Tuần 6 · 12–18/10Base · 6.5h · 2.600 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 60'EasyZ1–2
T4Đồi 50': 5×3' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCường độ
T5Easy 50' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'Nghỉ
T7Núi Dinh 4,5h, ~2.100m (thêm vòng leo)Núi Dinh (long+vert)Chốt khối base đầu — bắt đầu nâng vertical
CNEasy 60–75'EasyBack-to-back nhẹ
Tuần 7 · 19–25/10Base · 5.5h · 2.500 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉHồi phục
T3Easy 45' + 4 stridesEasyZ1–2, tối
T4Đồi 40': 6×2' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCầu/đồi/treadmill
T5Easy 45' + StrengthEasyCore + chân
T6Nghỉ / mobilityNghỉGiữ chân cho T7
T7Núi Dinh 4–4,5h, ~2.000mNúi Dinh (long+vert)Z1–2, hike dốc lên — giữ nhịp baseline
CNEasy 45–60'EasyHồi phục
Tuần 8 · 26/10–01/11Base · 6.5h · 2.700 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉHồi phục
T3Easy 50' + stridesEasyZ1–2
T4Đồi 45': 8×2' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCường độ
T5Easy 50' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'NghỉGiữ chân
T7Núi Dinh 4,5–5h, ~2.100mNúi Dinh (long+vert)Long + vertical — thêm 1 vòng leo so với baseline
CNEasy 60'EasyHồi phục
Tuần 9 · 02–08/11Build · 7.5h · 3.000 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 60'EasyZ1–2
T4Đồi 50': 5×3' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCường độ
T5Easy 50' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'Nghỉ
T7Núi Dinh 5h, ~2.200mNúi Dinh (long+vert)Tăng time-on-feet + thêm vòng leo dày
CNEasy 60–75'EasyBack-to-back nhẹ
Tuần 10 · 09–15/11Recovery · 4.5h · 1.400 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 40'EasyRất nhẹ
T4Easy 40' + stridesEasyBỏ buổi đồi
T5Easy 40' + Strength nhẹEasy
T6NghỉNghỉ
T7Núi Dinh 2,5–3h dễ, ~1.100mNúi Dinh (long+vert)Giữ cảm giác địa hình, ít vòng leo — vẫn lên Dinh
CNNghỉ / easy 40'NghỉNạp lại
Tuần 11 · 16–22/11Build · 8.5h · 3.200 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 60'EasyZ1–2
T4Uphill threshold 55': 4×6' leoCường độ/đồiNgưỡng leo dốc
T5Easy 50' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'Nghỉ
T7Núi Dinh 5,5h, ~2.300mNúi Dinh (long+vert)Thêm 1–2 vòng leo, test dinh dưỡng/nước theo race
CNMedium 75–90'EasyBack-to-back
Tuần 12 · 23–29/11Build · 9.5h · 3.700 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 60'EasyZ1–2
T4Uphill threshold 60': 3×10' leoCường độ/đồiNgưỡng leo dốc
T5Easy 60' + StrengthEasySức mạnh
T6Nghỉ / shakeout 30'Nghỉ
T7Núi Dinh 5,5–6h, ~2.700m (nhiều vòng leo)Núi Dinh (long+vert)Buổi dài & vertical đỉnh — leo dày, xuống có kiểm soát
CNMedium 90'EasyTích lũy
Tuần 13 · 30/11–06/12Pre-race · 5h · 1.500 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 45'Easy
T445': 4×3' @ ngưỡngCường độ/đồiGiữ bén, giảm lượng
T5Easy 40' + Strength nhẹEasy
T6NghỉNghỉ
T7Núi Dinh 3h dễ, ~1.100mNúi Dinh (long+vert)Giữ cảm giác địa hình, ít vòng leo — không ép
CNEasy 45'Easy
Tuần 14 · 07–13/12Race 50k · 1.5h · 2.800 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 40'Easy
T4Easy 30' + stridesEasyKích hoạt
T5Nghỉ / shakeout 20'Nghỉ
T6Shakeout 20–30' / di chuyểnEasyTới giải
T7ĐUA 50K Prenn (~50km, ~2.500m+)RaceChạy như race, bám chiến thuật
CNNghỉ / đi bộ nhẹNghỉHồi phục (hoặc đua CN 13/12)
Tuần 15 · 14–20/12Recovery · 4.5h · 1.200 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2Nghỉ / đi bộNghỉSau đua
T3Easy 30–40' (nếu chân ổn)EasyRất nhẹ
T4Nghỉ / easy 30'Nghỉ
T5Easy 40' + mobilityEasy
T6NghỉNghỉ
T7Núi Dinh 2,5–3h dễ, ~1.000mNúi Dinh (long+vert)Chỉ khi chân hồi — ít vòng leo, đi như đi dạo
CNEasy 40'Easy
Tuần 16 · 21–27/12Peak 100k · 7.5h · 3.100 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 60'EasyZ1–2
T4Uphill 50': 4×5' leo @ ngưỡngCường độ/đồiCường độ
T5Easy 50' + StrengthEasy
T6Nghỉ / shakeout 30'Nghỉ
T7Núi Dinh 5–5,5h, ~2.300m (thêm vòng leo, full setup)Núi Dinh (long+vert)Tổng duyệt: giày/balo/gậy/dinh dưỡng đúng race
CNMedium 75–90'EasyBack-to-back
Tuần 17 · 28/12–03/01Taper · 5h · 1.300 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 45'Easy
T440': 4×3' @ ngưỡngCường độ/đồiGiữ bén
T5Easy 40'Easy
T6NghỉNghỉ
T7Núi Dinh 3h dễ, ~1.000mNúi Dinh (long+vert)Dễ — chỉ giữ cảm giác địa hình, ít vòng leo
CNEasy 40'Easy
Tuần 18 · 04–10/01Race 100k · 1.5h · 5.733 m
ThứBuổi tậpLoạiGhi chú
T2NghỉNghỉ
T3Easy 40'Easy
T4Easy 30' + stridesEasyKích hoạt
T5Shakeout 25' / di chuyểnEasy
T6Nghỉ / di chuyểnNghỉTới Đà Lạt
T7ĐUA 100K Langbiang (104,2km, D+5.533m)RaceStart 03:00 · cut-off 27h · giữ Zone 1–2
CNHồi phụcNghỉ

Nguyên tắc & lưu ý

Giữ easy thật easyPhần lớn buổi chạy ở Zone 1–2 (hội thoại được). Chỉ 1 buổi cường độ leo dốc/tuần. Đừng biến buổi Núi Dinh thành đua — leo thì hike, xuống nhẹ nhàng.
Buổi Núi Dinh = phòng thí nghiệmDùng T7 để test giày, balo, gậy, dinh dưỡng/nước đúng như Langbiang. W12 và W16 là 2 buổi tổng duyệt quan trọng nhất.
Nâng vertical an toànChỉ tăng vertical ở buổi Núi Dinh (đỡ tốn chuyến đi 80km mà vẫn hiệu quả). Coi chừng bắp chân/Achilles khi leo và đùi trước khi xuống dốc (D− 5.625m của race). Mệt thì giảm vòng leo / rút ngắn buổi — đừng cố ép vertical khi cơ thể không sẵn sàng.
Linh hoạt & nguồnLịch tính lùi từ ngày đua (50k 12–13/12/2026, 100k 09/01/2027). Giờ/vertical là ước lượng — tập theo cảm giác/RPE, ưu tiên hồi phục nếu mệt. Mình không phải HLV; tham khảo coach nếu cần. Nguồn triết lý: COROS / Trail Runner Mag / Runner's Tribe.

Dinh dưỡng race ngày dài

Trong race — mỗi giờ tiêu thụ
  • 60–90 g carbs/giờ (gel + đồ rắn xen kẽ)
  • 500–750 ml nước (Đà Lạt mát/lạnh thì giảm phần dưới)
  • 300–700 mg Natri (1 viên muối/giờ hoặc nước điện giải)
  • Caffeine 100–200 mg cho đoạn buồn ngủ (00–04h)
Đồ ăn dễ kiếm ở Việt Nam
  • Khoai lang luộc/nướng — tinh bột chậm, ít sốc dạ dày
  • Chuối — nhanh, kali chống chuột rút
  • Gel năng lượng (Maurten/GU/SiS) ~22–25 g carbs, uống kèm nước
  • Cơm nắm muối vừng / bánh chưng nhỏ cho đoạn dài
  • Mì gói / cháo nóng tại trạm aid đêm
  • Coke pha loãng 30–40 km cuối khi dạ dày khó tiêu
  • Viên muối (SaltStick / muối VN)
Khi nàoĂn / uốngMục tiêu
Tối hôm trướcCơm + đạm nhẹ, tránh đồ lạ/cay/dầu mỡNạp glycogen
2–3h trước start (03:00)Bánh mì/cơm + chuối + cà phê nhỏ600–800 cal dễ tiêu
15–30' trước start1 gel + ngụm nướcĐệm năng lượng
Mỗi 30–45' trong race1/2 gel HOẶC 1/2 chuối / khoai60–90 g carbs/giờ
Mỗi giờ1 viên muối + 500 ml nước300–700 mg Na
Mỗi trạm aidKhoai/cháo/súp + nạp đủ chaiĐa dạng tránh ngán
Đêm 00–04hĐồ nóng (cháo/súp) + caffeine gelChống ngủ, giữ tỉnh táo
30 km cuốiCoke loãng + chuốiĐường nhanh, dễ tiêu
Vàng 10 điểm — test ở Núi Dinh
  • KHÔNG ăn đồ mới ngày race — gel/muối/đồ rắn phải test ở Núi Dinh W6, W8, W11, W12, W16 (W12 và W16 là tổng duyệt).
  • Tập ăn cả khi mệt — dạ dày sẽ từ chối nếu chưa quen.
  • Mang đồ dự phòng ~1,5× kế hoạch — 8 trạm aid Langbiang không đảm bảo có đúng đồ bạn ăn.
  • Buồn nôn → dừng gel, chuyển sang đồ rắn (khoai/cơm) + ngụm coke loãng.
  • Race 50K Prenn (W14) là dress-rehearsal dinh dưỡng cho 100K — chạy đúng setup ngày đua.